Dimethomorph 80% là thuốc trừ bệnh nội hấp (lưu dẫn) và tiếp xúc mạnh mẽ, thuộc nhóm hoạt chất đặc hiệu trong việc kiểm soát các bệnh do nấm Oomycetes gây ra, như bệnh sương mai và thối nhũn.
1. Thành phần và Công thức
| Hoạt chất | Hàm lượng | Loại công thức phổ biến |
| Dimethomorph | 80% | WG (Water-dispersible Granules) hoặc WP (Wettable Powder) |
| Phụ gia đặc biệt | Vừa đủ 100% |
-
Cơ chế tác động duy nhất: Dimethomorph là hoạt chất độc đáo, tác động vào quá trình sinh tổng hợp phospholipid và axit béo trong thành tế bào của nấm bệnh, làm ức chế sự hình thành và nảy mầm của bào tử nấm, khiến chúng không thể lây lan.
2. Cơ chế Tác động và Ưu điểm
Dimethomorph 80% được đánh giá cao nhờ khả năng kiểm soát bệnh toàn diện:
-
Nội hấp (Lưu dẫn): Thuốc nhanh chóng thấm sâu vào mô cây và lưu dẫn hai chiều (từ gốc lên ngọn và ngược lại), bảo vệ cả những lá non mới nhú chưa được phun thuốc.
-
Đặc trị Sương Mai: Hoạt chất này được xem là đặc trị các bệnh do nhóm nấm Oomycetes (nấm nước) gây ra, bao gồm Sương mai, Mốc sương, và Thối nhũn.
-
Diệt trừ Nhanh chóng: Thuốc có khả năng dập tắt nhanh ổ dịch, làm khô vết bệnh và ngăn chặn sự phát tán của bào tử nấm.
-
Hiệu quả Kéo dài: Khả năng bám dính tốt và lưu dẫn mạnh giúp bảo vệ cây trồng trong thời gian dài, ngay cả sau khi trời mưa.
3. Công dụng và Đối tượng Đặc trị
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi và hiệu quả trên nhiều loại cây trồng:
-
Rau màu: Đặc trị bệnh Sương mai (trên dưa chuột, cà chua, khoai tây, hành tây) và Thối nhũn (trên bắp cải, rau họ thập tự).
-
Cây ăn trái/Cây công nghiệp: Đặc trị bệnh Thối rễ, Mốc sương, và Thối thân do Phytophthora gây ra (trên sầu riêng, cam, bưởi, cao su).
-
Hoa kiểng: Trừ bệnh thối rễ, thối thân, đốm lá.
4. Hướng dẫn Sử dụng (Khuyến nghị tham khảo)
| Cây trồng | Đối tượng Bệnh hại | Liều lượng Khuyến cáo | Thời điểm Phun |
| Rau màu | Sương mai, Thối nhũn | Pha 10 – 15 gram/bình 16 lít nước. | Phun phòng định kỳ hoặc khi bệnh chớm xuất hiện. Phun lại sau 5-7 ngày. |
| Cây ăn trái | Thối rễ, Xì mủ | Pha 20 – 30 gram/bình 16 lít nước. | Phun ướt đều tán lá và tưới vào vùng rễ bị bệnh. |
Lưu ý An toàn
Phòng Kháng thuốc: Để duy trì hiệu quả, nên pha trộn hoặc luân phiên sử dụng Dimethomorph với các hoạt chất trừ nấm có cơ chế tác động khác.
Thời gian cách ly (PHI): Tuân thủ thời gian cách ly theo hướng dẫn trên bao bì (thường từ 7 đến 14 ngày) để đảm bảo an toàn nông sản.







